tà ma

Học thuật
Thân thiện
tà ma

Người dân làng treo bùa trừ tà ma trước cửa nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các thế lực, linh hồn hoặc ma quỷ tính chất xấu, ác, thường gây hại cho con người: "tà ma" chỉ chung những thực thể siêu nhiên mang năng lượng tiêu cực, không chính đạo, chuyên làm điều ác, quấy nhiễu hoặc hãm hại người sống.
    • Điều xấu xa, độc ác tính chất mê hoặc, quỷ quyệt (nghĩa bóng): "tà ma" còn được dùng để von, chỉ những thứ xấu xa, cám dỗ nguy hiểm trong cuộc sống, sức mê hoặc như ma quỷ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa tin rằng bệnh tật đột ngột đôi khi do tà ma ám. (Người xưa tin rằng bệnh tật đột ngột đôi khi do các thế lực ma quỷ xấu ác gây ra.)
    • Khu rừng này tiếng nơi trú ngụ của tà ma. (Khu rừng này tiếng nơi trú ngụ của những linh hồn độc ác, ma quỷ.)
    • Những cám dỗ của đồng tiền đôi khi như tà ma khiến con người ta lầm đường lạc lối. (Những cám dỗ của đồng tiền đôi khi giống như thế lực xấu xa, khiến con người ta lầm đường lạc lối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trừ tà ma": hành động xua đuổi, tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự quấy nhiễu của các thế lực ma quỷ xấu.

    • Ông thầy cúng làm lễ để trừ tà ma cho ngôi nhà. (Ông thầy cúng làm lễ để xua đuổi ma quỷ cho ngôi nhà.)
  • "tà ma ngoại đạo": cụm từ thường dùng để chỉ những giáo lý, tư tưởng hoặc thế lực xấu xa, không chính thống, đi ngược lại với chính đạo.

    • Chúng ta phải cảnh giác với những luận điệu tà ma ngoại đạo. (Chúng ta phải cảnh giác với những luận điệu xấu xa, sai trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Tà đạo (danh từ): con đường xấu, giáo lý sai trái, thường mang nghĩa rộng hơn có thể không nhất thiết liên quan đến ma quỷ.
  • Yêu ma (danh từ): ma quỷ, yêu quái; thường nhấn mạnh vào hình thù quái dị, đáng sợ.
  • Quỷ dữ (danh từ): con quỷ ác độc; nhấn mạnh vào tính hung ác, dữ tợn.
Từ đồng nghĩa
  • Ma quỷ: chỉ chung các linh hồn, thực thể ác độc sau khi chết.
  • Yêu tinh: sinh vật huyền bí, thường phép thuật có thể gây hại.
  • Ác quỷ: con quỷ chuyên làm điều ác.
Từ trái nghĩa
  • Thần thánh: các vị thần linh linh thiêng, tốt đẹp, bảo hộ con người.
  • Chính đạo: con đường, giáo lý chân chính, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • "Tà ma ám ảnh": bị ma quỷ xấu theo đuổi, quấy rối; hoặc (nghĩa bóng) bị một nỗi sợ hãi, ý nghĩ xấu ám ảnh dai dẳng.
    • Sau vụ tai nạn, anh ấy như bị tà ma ám ảnh, lúc nào cũng hoảng sợ.
  • "Nơi tà ma trú ngụ": chỉ một địa điểm được cho ma quỷ trú, rất đáng sợ âm u.
    • Căn nhà hoang bị bỏ hoang lâu năm được đồn nơi tà ma trú ngụ.
tà ma

Người dân làng treo bùa trừ tà ma trước cửa nhà.

  1. Nh. : Yểm bùa trừ tà ma.